Bản dịch của từ Gyration trong tiếng Việt

Gyration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gyration(Noun)

dʒaɪɹˈeɪʃn
dʒaɪɹˈeɪʃn
01

Trong ngành nghiên cứu vỏ ốc (conchology), “gyration” là một vòng xoắn hoặc một lượt xoay trên vỏ ốc đơn (vỏ một mảnh) dạng xoắn ốc; tức là một vòng/khúc xoắn của vỏ.

Conchology One of the whorls of a spiral univalve shell.

螺旋壳的旋转层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh thần kinh học, “gyration” chỉ cách các nếp cuộn (gyri) được sắp xếp trên vỏ não của não bộ — tức là bố cục các nếp nhăn/ rãnh trên bề mặt não.

Neurology The arrangement of convolutions of gyri in the cerebral cortex of the brain.

大脑皮层的褶皱排列

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động quay vòng hoặc xoay tròn — đặc biệt là quay quanh một trục hoặc một tâm cố định; chuyển động theo vòng tròn hoặc xoắn ốc. (Có thể dùng nghĩa bóng để chỉ sự xoay chuyển, thay đổi liên tục.)

Also figuratively The act of turning or whirling especially around a fixed axis or centre a circular or spiral motion rotation.

旋转;回旋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ