Bản dịch của từ Gyration trong tiếng Việt
Gyration

Gyration (Noun)
Trong ngành nghiên cứu vỏ ốc (conchology), “gyration” là một vòng xoắn hoặc một lượt xoay trên vỏ ốc đơn (vỏ một mảnh) dạng xoắn ốc; tức là một vòng/khúc xoắn của vỏ.
Conchology One of the whorls of a spiral univalve shell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động quay vòng hoặc xoay tròn — đặc biệt là quay quanh một trục hoặc một tâm cố định; chuyển động theo vòng tròn hoặc xoắn ốc. (Có thể dùng nghĩa bóng để chỉ sự xoay chuyển, thay đổi liên tục.)
Also figuratively The act of turning or whirling especially around a fixed axis or centre a circular or spiral motion rotation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Gyration là một danh từ chỉ sự xoay vòng hoặc chuyển động quẩn quanh một trục. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý và toán học để mô tả chuyển động của các đối tượng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh và Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "gyration" có thể được dùng để chỉ các chuyển động lặp đi lặp lại hoặc tuần hoàn, như trong các thiết bị cơ học hoặc sinh học.
Họ từ
Gyration là một danh từ chỉ sự xoay vòng hoặc chuyển động quẩn quanh một trục. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý và toán học để mô tả chuyển động của các đối tượng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh và Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "gyration" có thể được dùng để chỉ các chuyển động lặp đi lặp lại hoặc tuần hoàn, như trong các thiết bị cơ học hoặc sinh học.
