Anh - Việt

Bản dịch của từ Gyration trong tiếng Việt

gyration

Noun

gyration (Noun)

/dʒaɪɹˈeɪʃn/
/dʒaɪɹˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01 · Trong ngành nghiên cứu vỏ ốc (conchology), “gyration” là một vòng xoắn hoặc một lượt xoay trên vỏ ốc đơn (vỏ một mảnh) dạng xoắn ốc; tức là một vòng/khúc xoắn của vỏ.

Trong ngành nghiên cứu vỏ ốc (conchology), “gyration” là một vòng xoắn hoặc một lượt xoay trên vỏ ốc đơn (vỏ một mảnh) dạng xoắn ốc; tức là một vòng/khúc xoắn của vỏ.

conchology One of the whorls of a spiral univalve shell.

Ví dụ
Sự xoáy của vỏ sò khiến nhiều sinh viên trong lớp sinh học thích thú.The gyration of the shell fascinated many students in biology class.
Sự xoáy của vỏ sò không thường được thảo luận trong môn xã hội.The gyration of shells is not commonly discussed in social studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trong ngữ cảnh thần kinh học, “gyration” chỉ cách các nếp cuộn (gyri) được sắp xếp trên vỏ não của não bộ — tức là bố cục các nếp nhăn/ rãnh trên bề mặt não.

Trong ngữ cảnh thần kinh học, “gyration” chỉ cách các nếp cuộn (gyri) được sắp xếp trên vỏ não của não bộ — tức là bố cục các nếp nhăn/ rãnh trên bề mặt não.

neurology The arrangement of convolutions of gyri in the cerebral cortex of the brain.

Ví dụ
Sự xoắn ốc của các gyri não ảnh hưởng đến hành vi xã hội.The gyration of brain gyri influences social behavior and interactions.
Sự xoắn ốc trong não cô ấy không ảnh hưởng đến kỹ năng xã hội.The gyration in her brain does not affect her social skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Hành động quay vòng hoặc xoay tròn — đặc biệt là quay quanh một trục hoặc một tâm cố định; chuyển động theo vòng tròn hoặc xoắn ốc. (Có thể dùng nghĩa bóng để chỉ sự xoay chuyển, thay đổi liên tục.)

Hành động quay vòng hoặc xoay tròn — đặc biệt là quay quanh một trục hoặc một tâm cố định; chuyển động theo vòng tròn hoặc xoắn ốc. (Có thể dùng nghĩa bóng để chỉ sự xoay chuyển, thay đổi liên tục.)

also figuratively The act of turning or whirling especially around a fixed axis or centre a circular or spiral motion rotation.

Ví dụ
Những vũ công đã thực hiện một vòng xoay duyên dáng tại lễ hội cộng đồng tuần trước.The dancers performed a graceful gyration at the community festival last week.
Sự xoay chuyển ý kiến trong cuộc họp không dẫn đến quyết định nào.The gyration of opinions in the meeting did not lead to a decision.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh