Bản dịch của từ Growing number of viewers trong tiếng Việt
Growing number of viewers
Phrase

Growing number of viewers(Phrase)
ɡrˈəʊɪŋ nˈʌmbɐ ˈɒf vjˈuːəz
ˈɡroʊɪŋ ˈnəmbɝ ˈɑf ˈvjuɝz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một số lượng lớn và ngày càng tăng những người xem một chương trình hoặc sự kiện cụ thể.
A large and increasing quantity of people who watch a particular program or event
Ví dụ
