Bản dịch của từ Guaranteed maximum price trong tiếng Việt

Guaranteed maximum price

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guaranteed maximum price(Noun)

ɡˌɛɹəntˈid mˈæksəməm pɹˈaɪs
ɡˌɛɹəntˈid mˈæksəməm pɹˈaɪs
01

Một điều khoản trong hợp đồng xác định giá tối đa mà người mua sẽ trả cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

A contract provision that establishes the maximum price the buyer will pay for a specific product or service.

Ví dụ
02

Một chiến lược định giá thường được sử dụng trong các hợp đồng xây dựng và mua sắm để giới hạn rủi ro tài chính.

A pricing strategy commonly used in construction and procurement contracts to limit the financial risk.

Ví dụ
03

Một thỏa thuận đảm bảo rằng nhà thầu sẽ không nhận các khoản thanh toán vượt quá số tiền đã định trước cho một dự án.

An arrangement that ensures the contractor will not receive payments that exceed a predetermined amount for a project.

Ví dụ