Bản dịch của từ Guide falsely trong tiếng Việt
Guide falsely
Verb Adverb

Guide falsely(Verb)
ɡˈaɪd fˈɒlsli
ˈɡaɪd ˈfɔɫsɫi
01
Để cung cấp thông tin hoặc lời khuyên cho ai đó về cách làm một việc gì đó
To provide information or advice to someone on how to do something
Ví dụ
02
Để hỗ trợ ai đó trong việc hiểu hoặc giải thích
To assist someone in their understanding or interpretation
Ví dụ
Guide falsely(Adverb)
ɡˈaɪd fˈɒlsli
ˈɡaɪd ˈfɔɫsɫi
Ví dụ
02
Cung cấp thông tin hoặc lời khuyên cho ai đó về cách thực hiện một việc gì đó
Deceptively with the intent to mislead
Ví dụ
03
Để hỗ trợ ai đó trong việc hiểu biết hoặc diễn giải
Falsely represents something
Ví dụ
