Bản dịch của từ Hard cut trong tiếng Việt

Hard cut

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard cut(Phrase)

hˈɑːd kˈʌt
ˈhɑrd ˈkət
01

Một sự thay đổi quyết định ảnh hưởng đến tình huống, thường liên quan đến việc loại bỏ những thứ nặng nề hoặc không cần thiết.

A decisive change affecting a situation often involving the elimination of something that is burdensome or unnecessary

Ví dụ
02

Một phương pháp cắt tạo ra đường nét hoặc cạnh sạch sẽ và rõ ràng

A method of cutting that results in a clean and clear line or edge

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong kinh doanh hoặc kinh tế để mô tả sự cắt giảm đáng kể về ngân sách hoặc nguồn lực

A term used in business or economics to describe a significant reduction in budgets or resources

Ví dụ