Bản dịch của từ Hazardous material trong tiếng Việt
Hazardous material

Hazardous material (Noun)
Many hazardous materials are found in old buildings like asbestos.
Nhiều vật liệu nguy hiểm được tìm thấy trong các tòa nhà cũ như amiăng.
Hazardous materials do not belong in our community parks or schools.
Vật liệu nguy hiểm không thuộc về các công viên hoặc trường học trong cộng đồng.
Are hazardous materials properly disposed of in your neighborhood?
Các vật liệu nguy hiểm có được xử lý đúng cách trong khu phố của bạn không?
Hazardous material can harm the community if not disposed of properly.
Chất liệu nguy hiểm có thể gây hại cho cộng đồng nếu không xử lý đúng cách.
Hazardous material is not safe for children to play near.
Chất liệu nguy hiểm không an toàn cho trẻ em chơi gần.
Is hazardous material stored correctly in your neighborhood's waste facility?
Chất liệu nguy hiểm có được lưu trữ đúng cách ở cơ sở chất thải khu phố bạn không?
Bất kỳ đối tượng hoặc tác nhân nào (sinh học, hóa học, bức xạ) có thể gây hại cho con người hoặc môi trường.
Any item or agent (biological, chemical, radiological) that can cause harm to humans or the environment.
Hazardous materials can harm communities if not handled properly.
Chất liệu nguy hiểm có thể gây hại cho cộng đồng nếu không được xử lý đúng cách.
Hazardous materials are not safe for children in public areas.
Chất liệu nguy hiểm không an toàn cho trẻ em ở những khu vực công cộng.
Are hazardous materials stored safely in your neighborhood?
Chất liệu nguy hiểm có được lưu trữ an toàn trong khu phố của bạn không?