Bản dịch của từ Hazardous material trong tiếng Việt
Hazardous material
Noun [U/C]

Hazardous material(Noun)
hˈæzɚdəs mətˈɪɹiəl
hˈæzɚdəs mətˈɪɹiəl
Ví dụ
Ví dụ
03
Bất kỳ đối tượng hoặc tác nhân nào (sinh học, hóa học, bức xạ) có thể gây hại cho con người hoặc môi trường.
Any item or agent (biological, chemical, radiological) that can cause harm to humans or the environment.
任何可能对人类或环境造成危害的物品或代理,包括生物、化学和放射性物质。
Ví dụ
