Bản dịch của từ Hewer trong tiếng Việt

Hewer

Noun [U/C] Noun [C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hewer(Noun)

hjˈuɚ
hjˈuəɹ
01

Người đốn gỗ; người chặt, cưa cây lấy gỗ.

A person who cuts timber; a woodcutter.

伐木工人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thợ mỏ (thợ khai thác than) chuyên cắt/múc mặt than trong hầm mỏ; người trực tiếp đào cắt than từ vỉa than.

A miner who cuts the coal face.

矿工,切煤的工人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hewer(Noun Countable)

hjˈuɚ
hjˈuəɹ
01

Một dụng cụ có lưỡi sắc dùng để cắt (thường để chặt hoặc khoét vật liệu như gỗ, đá hoặc vật liệu khác).

A tool with a sharp blade used for cutting.

切割工具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hewer(Verb)

hjˈuɚ
hjˈuəɹ
01

(động từ) tuân thủ nghiêm ngặt hoặc bám sát một đường lối, nguyên tắc hay kế hoạch; làm theo một cách chặt chẽ, không lơi lỏng.

To adhere or conform strictly or closely to; to follow a strict line.

严格遵守

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cắt, chặt hoặc đốn bằng rìu hoặc công cụ sắc nhọn.

To chop or cut something with an axe or other sharp tool.

用斧头或锋利工具削减或切割东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ