Bản dịch của từ Hit the panic button trong tiếng Việt
Hit the panic button

Hit the panic button(Verb)
Ngừng hoạt động hoặc trở nên không hiệu quả do áp lực quá lớn
Shutting down or becoming ineffective due to excessive pressure.
因为压力太大而无法正常工作或变得无效
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "hit the panic button" chỉ hành động kích hoạt một phản ứng khẩn cấp khi gặp tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc và quản lý để diễn tả sự mất kiểm soát hoặc phản ứng nhanh chóng không cần thiết. Không có sự khác biệt rõ ràng trong cách sử dụng cụm từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể thay đổi.
Cụm từ "hit the panic button" chỉ hành động kích hoạt một phản ứng khẩn cấp khi gặp tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc và quản lý để diễn tả sự mất kiểm soát hoặc phản ứng nhanh chóng không cần thiết. Không có sự khác biệt rõ ràng trong cách sử dụng cụm từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể thay đổi.
