Bản dịch của từ Ho trong tiếng Việt

Ho

Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ho(Interjection)

hˈoʊ
hˈoʊ
01

Tiếng cảm thán dùng để gọi, thu hút chú ý hoặc báo hiệu sự tới gần (tương tự “này!”, “halo!”, “ê!”).

Halloo; hey; a call to excite attention, or to give notice of approach.

Ví dụ
02

(cổ, ít dùng) tiếng cảm thán hét lên khi lao vào tấn công mạnh mẽ hoặc hô to trước khi ra đòn.

(rare) Said accompanying a vigorous attack.

Ví dụ
03

Tiếng thốt lên (trên tàu thủy) để thu hút sự chú ý của mọi người khi phát hiện điều gì đó trên biển; lời gọi của người canh để báo có vật, tàu, người hoặc chướng ngại vật vừa được nhìn thấy.

(nautical) Used to attract attention to something sighted, usually by lookouts.

Ví dụ

Ho(Noun)

hˈoʊ
hˈoʊ
01

Hành động dừng lại hoặc tạm ngừng di chuyển; giảm tốc độ hoặc chững lại so với trước đó.

A stop; a halt; a moderation of pace.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh