Bản dịch của từ Ho trong tiếng Việt

Ho

Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ho(Interjection)

hˈoʊ
hˈoʊ
01

Xin chào; Chào; một lời kêu gọi để thu hút sự chú ý hoặc đưa ra thông báo về việc tiếp cận.

Halloo; hey; a call to excite attention, or to give notice of approach.

Ví dụ
02

(hiếm) Nói kèm theo một cuộc tấn công mạnh mẽ.

(rare) Said accompanying a vigorous attack.

Ví dụ
03

(hàng hải) Được sử dụng để thu hút sự chú ý đến một vật gì đó được nhìn thấy, thường là bởi người quan sát.

(nautical) Used to attract attention to something sighted, usually by lookouts.

Ví dụ

Ho(Noun)

hˈoʊ
hˈoʊ
01

Một điểm dừng; dừng lại; một nhịp độ vừa phải.

A stop; a halt; a moderation of pace.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh