Bản dịch của từ Home sharing trong tiếng Việt
Home sharing
Phrase

Home sharing(Phrase)
hˈəʊm ʃˈeərɪŋ
ˈhoʊm ˈʃɛrɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp hợp tác trong việc sắp xếp chỗ ở, khuyến khích sự tương tác xã hội và sự tham gia cộng đồng giữa các cư dân.
A collaborative approach to living arrangements that encourages social interaction and community engagement among residents
Ví dụ
