Bản dịch của từ Hong-kong trong tiếng Việt

Hong-kong

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hong-kong(Noun)

hˈɔŋkˈɔŋ
hˈɔŋkˈɔŋ
01

Vùng lãnh thổ cũ của Anh ở Đông Á, từ năm 1997 trở đi là một Khu Hành chính Đặc biệt thuộc Trung Quốc, nổi tiếng với thành phố lớn, bến cảng và nền kinh tế sôi động.

The former British territory in eastern Asia that has been a special administrative region of China since 1997.

中国的特别行政区,前英国领土。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thành phố Hồng Kông — trung tâm hành chính và cảng chính của đặc khu hành chính Hồng Kông, nằm ở ven bắc đảo Hồng Kông và bán đảo Cửu Long; là một đô thị lớn với dân số đông (ước tính khoảng 1,2 triệu người vào năm 2008).

The capital, chief port, and special administrative district of Hong Kong, located on the northern shore of Hong Kong Island and the Kowloon Peninsula; pop. 1,224,400 (est. 2008).

香港,特别行政区,重要港口和行政中心。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh