Bản dịch của từ Horseshoe crab trong tiếng Việt

Horseshoe crab

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horseshoe crab(Noun)

hˈɔːsʃuː krˈæb
ˈhɔrsˌʃu ˈkræb
01

Bất kỳ loài cua ngựa nào trong số nhiều loài được sử dụng trong nghiên cứu y sinh và ngành đánh bắt cá.

Any of several species of horseshoe crabs used in biomedical research and fishing

Ví dụ
02

Một loài chân đốt sống dưới nước có vỏ cứng và một đuôi dài hình giống như móng ngựa.

A marine arthropod with a hard shell and a long tail spine resembling a horseshoe

Ví dụ
03

Một loại cua cổ xưa nổi tiếng với hình dáng cơ thể đặc trưng và máu màu xanh.

An ancient type of crab known for its distinctive body shape and blue blood

Ví dụ