Bản dịch của từ If trong tiếng Việt

If

Conjunction Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

If(Conjunction)

ɪf
ɪf
01

Từ nối dùng để nêu giả thiết hoặc tình huống giả định: "nếu" (đặt điều kiện hoặc tưởng tượng một khả năng).

What if, Suppose if.

如果,假设

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ nối được dùng trong các câu gián tiếp để biểu thị “liệu có hay không” (tương đương ‘whether’ trong tiếng Anh). Dùng khi hỏi hoặc nói về khả năng, điều kiện hoặc nghi vấn.

(often used in indirect questions) whether.

是否

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng để diễn đạt một lời yêu cầu một cách lịch sự, thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc đề nghị, tương đương với việc nói “nếu bạn có thể…” hay “xin hãy…” trong ngữ cảnh lịch sự.

Expressing a polite request.

表示礼貌请求的词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Từ nối dùng để nêu điều kiện hoặc giả thiết; cũng dùng khi diễn đạt một ý kiến có tính không chắc chắn (ví dụ: “nếu… thì…” hoặc “nếu như…”).

Expressing an opinion.

表达意见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Từ nối dùng để giới thiệu một mệnh đề điều kiện — diễn tả điều kiện hoặc trường hợp xảy ra một việc gì đó (nếu... thì...).

(introducing a conditional clause) on the condition or supposition that; in the event that.

如果,假如

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Dùng để nói về một khả năng hoặc điều kiện, mang ý “dù có… hay không” hoặc “bất kể…”. Thường dùng để nối hai mệnh đề, chỉ điều kiện hoặc sự nghi ngờ về việc gì đó xảy ra.

Despite the possibility that; no matter whether.

即使

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Từ “if” trong trường hợp này được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, tiếc nuối hoặc cảm xúc mơ hồ về một tình huống (thường theo kiểu “ôi, giá mà…”, “thật đáng tiếc nếu…”).

Expressing surprise or regret.

表示惊讶或遗憾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Liên từ ‘if’ ở đây mang ý nghĩa giả định kèm sự hoài nghi hoặc khả năng điều đó không xảy ra — tức là “còn nếu… thì cũng có thể không” hoặc “nếu... (nhưng có thể không)”. Dùng để nói về một khả năng có điều kiện nhưng người nói không chắc sẽ xảy ra.

(with implied reservation) and perhaps not.

如果或许不发生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

If(Noun)

ɪf
ɪf
01

“If” ở đây là một danh từ chỉ một điều kiện hoặc giả thuyết — tức là một hoàn cảnh hoặc điều kiện đặt ra (ví dụ: ‘trong trường hợp…’, ‘nếu… thì…’ khi được xem như một tình huống giả định).

A condition or supposition.

条件或假设

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của If (Noun)

SingularPlural

If

Ifs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh