Bản dịch của từ If trong tiếng Việt
If

If(Conjunction)
Từ nối dùng để nêu giả thiết hoặc tình huống giả định: "nếu" (đặt điều kiện hoặc tưởng tượng một khả năng).
What if, Suppose if.
如果,假设
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để diễn đạt một lời yêu cầu một cách lịch sự, thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc đề nghị, tương đương với việc nói “nếu bạn có thể…” hay “xin hãy…” trong ngữ cảnh lịch sự.
表示礼貌请求的词
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ nối dùng để nêu điều kiện hoặc giả thiết; cũng dùng khi diễn đạt một ý kiến có tính không chắc chắn (ví dụ: “nếu… thì…” hoặc “nếu như…”).
Expressing an opinion.
表达意见
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ nối dùng để giới thiệu một mệnh đề điều kiện — diễn tả điều kiện hoặc trường hợp xảy ra một việc gì đó (nếu... thì...).
(introducing a conditional clause) on the condition or supposition that; in the event that.
如果,假如
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để nói về một khả năng hoặc điều kiện, mang ý “dù có… hay không” hoặc “bất kể…”. Thường dùng để nối hai mệnh đề, chỉ điều kiện hoặc sự nghi ngờ về việc gì đó xảy ra.
Despite the possibility that; no matter whether.
即使
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ “if” trong trường hợp này được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, tiếc nuối hoặc cảm xúc mơ hồ về một tình huống (thường theo kiểu “ôi, giá mà…”, “thật đáng tiếc nếu…”).
Expressing surprise or regret.
表示惊讶或遗憾
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên từ ‘if’ ở đây mang ý nghĩa giả định kèm sự hoài nghi hoặc khả năng điều đó không xảy ra — tức là “còn nếu… thì cũng có thể không” hoặc “nếu... (nhưng có thể không)”. Dùng để nói về một khả năng có điều kiện nhưng người nói không chắc sẽ xảy ra.
(with implied reservation) and perhaps not.
如果或许不发生。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
If(Noun)
“If” ở đây là một danh từ chỉ một điều kiện hoặc giả thuyết — tức là một hoàn cảnh hoặc điều kiện đặt ra (ví dụ: ‘trong trường hợp…’, ‘nếu… thì…’ khi được xem như một tình huống giả định).
A condition or supposition.
条件或假设
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của If (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
If | Ifs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "if" là một liên từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ điều kiện hoặc khả năng xảy ra của một sự việc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "if" có ý nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn phong trang trọng hay trong một số thể loại văn viết, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "whether" để thể hiện điều kiện, trong khi tiếng Anh Mỹ thường duy trì việc sử dụng "if". Từ "if" có vai trò quan trọng trong cấu trúc câu điều kiện, hình thành các mệnh đề phụ và phức tạp hơn trong ngữ pháp tiếng Anh.
Từ "if" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gif", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic "*jifaz". Trong lịch sử ngôn ngữ, từ này đã được sử dụng để diễn đạt điều kiện, giả thuyết hoặc những tình huống không chắc chắn. Mặc dù có nguồn gốc từ thời kỳ đầu của tiếng Anh, nghĩa hiện tại của "if" vẫn giữ nguyên tính chất điều kiện, làm nền tảng cho các câu điều kiện trong cú pháp tiếng Anh hiện đại.
Từ "if" xuất hiện khá thường xuyên trong tất cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường được sử dụng trong các câu điều kiện và các tình huống giả định. Trong bối cảnh học thuật, "if" thể hiện mối quan hệ nguyên nhân-kết quả và là một phần không thể thiếu trong việc xây dựng lập luận. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và các tình huống ra quyết định, nhấn mạnh tính giả định hoặc điều kiện cần thiết cho một kết quả cụ thể.
Từ "if" là một liên từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ điều kiện hoặc khả năng xảy ra của một sự việc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "if" có ý nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn phong trang trọng hay trong một số thể loại văn viết, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "whether" để thể hiện điều kiện, trong khi tiếng Anh Mỹ thường duy trì việc sử dụng "if". Từ "if" có vai trò quan trọng trong cấu trúc câu điều kiện, hình thành các mệnh đề phụ và phức tạp hơn trong ngữ pháp tiếng Anh.
Từ "if" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gif", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic "*jifaz". Trong lịch sử ngôn ngữ, từ này đã được sử dụng để diễn đạt điều kiện, giả thuyết hoặc những tình huống không chắc chắn. Mặc dù có nguồn gốc từ thời kỳ đầu của tiếng Anh, nghĩa hiện tại của "if" vẫn giữ nguyên tính chất điều kiện, làm nền tảng cho các câu điều kiện trong cú pháp tiếng Anh hiện đại.
Từ "if" xuất hiện khá thường xuyên trong tất cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường được sử dụng trong các câu điều kiện và các tình huống giả định. Trong bối cảnh học thuật, "if" thể hiện mối quan hệ nguyên nhân-kết quả và là một phần không thể thiếu trong việc xây dựng lập luận. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và các tình huống ra quyết định, nhấn mạnh tính giả định hoặc điều kiện cần thiết cho một kết quả cụ thể.
