Bản dịch của từ Import exposure trong tiếng Việt

Import exposure

Noun [U/C] Noun [C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Import exposure(Noun)

ɪmpˈɔːt ɛkspˈəʊʒɐ
ˈɪmpɔrt ˈɛkˈspoʊʒɝ
01

Nhập khẩu hàng hóa.

The act of bringing in goods or services into a country from abroad

Ví dụ
02

Quá trình làm cho một cái gì đó có sẵn cho công chúng.

The process of making something available to the public

Ví dụ
03

Tình trạng bị tiếp xúc với một cái gì đó.

The condition of being exposed to something such as a risk or a situation

Ví dụ

Import exposure(Noun Countable)

ɪmpˈɔːt ɛkspˈəʊʒɐ
ˈɪmpɔrt ˈɛkˈspoʊʒɝ
01

Một trường hợp nhập khẩu hàng hóa từ một quốc gia này sang một quốc gia khác.

An instance of bringing goods from one country into another

Ví dụ

Import exposure(Phrase)

ɪmpˈɔːt ɛkspˈəʊʒɐ
ˈɪmpɔrt ˈɛkˈspoʊʒɝ
01

Mức độ rủi ro hoặc các yếu tố bên ngoài mà một người phải chịu trong một tình huống.

The amount of risk or external elements a person is subjected to in a situation

Ví dụ
02

Giới thiệu hoặc đưa ai đó hoặc cái gì đó vào một tình huống hoặc môi trường.

Bringing in or introducing someone or something to a situation or environment

Ví dụ