Bản dịch của từ Improve flexibility trong tiếng Việt

Improve flexibility

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Improve flexibility(Noun)

ɪmprˈuːv flˌɛksɪbˈɪlɪti
ˈɪmˌpruv ˌfɫɛksəˈbɪɫəti
01

Chất lượng uốn cong dễ dàng mà không bị gãy.

The quality of bending easily without breaking

Ví dụ
02

Mức độ mà một người hoặc hệ thống có thể thích ứng với sự thay đổi.

The degree to which a person or system can adapt to change

Ví dụ
03

Khả năng dễ dàng điều chỉnh để phản ứng với những hoàn cảnh đã thay đổi.

The ability to be easily modified to respond to altered circumstances

Ví dụ

Improve flexibility(Phrase)

ɪmprˈuːv flˌɛksɪbˈɪlɪti
ˈɪmˌpruv ˌfɫɛksəˈbɪɫəti
01

Khả năng dễ dàng điều chỉnh để thích ứng với những hoàn cảnh thay đổi.

To make something more flexible

Ví dụ
02

Mức độ mà một người hoặc một hệ thống có thể thích ứng với sự thay đổi

To increase the range of motion or adaptability

Ví dụ
03

Chất lượng uốn cong dễ dàng mà không bị gãy.

To enhance the ability to adapt or change

Ví dụ