Bản dịch của từ In for a penny, in for a pound trong tiếng Việt

In for a penny, in for a pound

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In for a penny, in for a pound(Phrase)

ɨn fˈɔɹ ə pˈɛni , pˈaʊnd
ɨn fˈɔɹ ə pˈɛni , pˈaʊnd
01

Nếu bạn đã quyết tâm theo đuổi một dự án hoặc quyết định nào đó, hãy kiên trì theo đuổi nó bất chấp hậu quả.

Once you've committed to a project or decision, you should follow through with it no matter the cost.

如果你已决定了一项事业或做出抉择,就要坚持到底,不论付出多大代价都要坚持下去。

Ví dụ
02

Ý tưởng cho rằng người đã mạo hiểm nên tiếp tục bước tiếp, bởi vì họ đã bỏ ra một số giá trị.

The idea that someone who has taken a risk should carry on because they've already invested something valuable reflects a common mindset.

人们认为,既然已经承担了风险,就应该继续前进,因为他们已经投入了宝贵的东西。

Ví dụ
03

Ngạn ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiên trì và nhất quán sau khi đã chọn một hướng đi.

There's a proverb that emphasizes the importance of consistency and perseverance once you've committed to an action.

一旦选择了做法,坚持和持之以恒就变得尤为重要,这句话强调了完成既定目标的重要性。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh