ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
In rem claims against vessel
Một hành động pháp lý được thực hiện chống lại một tài sản cụ thể, chẳng hạn như một con tàu, thay vì chống lại một cá nhân.
A legal action taken against a specific property, such as a ship, rather than against a person.
Một loại yêu cầu hàng hải, thường liên quan đến các vấn đề như cứu hộ hoặc quyền ràng buộc hàng hải.
A type of maritime claim, usually involving issues like salvage or maritime liens.
Các yêu cầu được đưa ra tại tòa án về quyền sở hữu hoặc trách nhiệm của một con tàu.
Claims made in a court of law regarding the ownership or liability of a vessel.