Bản dịch của từ Infant feeding on breast milk trong tiếng Việt

Infant feeding on breast milk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infant feeding on breast milk(Noun)

ˈɪnfənt fˈiːdɪŋ ˈɒn brˈiːst mˈɪlk
ˈɪnfənt ˈfidɪŋ ˈɑn ˈbrist ˈmɪɫk
01

Trẻ sơ sinh được định nghĩa là đứa trẻ trong giai đoạn đầu đời, thường là cho đến khi chúng được một tuổi.

An infant is defined as a child in the earliest stages of life typically until they are one year old

Ví dụ
02

Một đứa trẻ nhỏ, đặc biệt là một em bé mới sinh hoặc vừa mới chào đời.

A young child especially one newly or recently born

Ví dụ
03

Trong ngữ cảnh pháp lý, "trẻ em" cũng có thể chỉ người chưa đủ tuổi, thường là dưới 18 tuổi.

In legal terms an infant may also refer to someone who is not yet of age usually under 18 years old

Ví dụ