initials
initials (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của "initial" — những chữ cái đầu của tên, họ hoặc các từ (ví dụ: chữ cái đầu của tên đầy đủ).
plural of initial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của initials (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
initial | initials |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "initials" chỉ các chữ cái đầu tiên của tên hoặc họ của một cá nhân, thường được sử dụng để đại diện cho họ hoặc tên trong các tài liệu chính thức hay trong các chữ ký. Trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, khái niệm này không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với người Anh thường nhấn mạnh nhiều hơn vào âm "i" trong "initials". Từ này cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý hoặc học thuật để xác định danh tính một cách ngắn gọn, rõ ràng.