Anh - Việt

Bản dịch của từ Initials trong tiếng Việt

initials

Noun

initials (Noun)

/ɪnˈɪʃlz/
/ɪnˈɪʃlz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của "initial" — những chữ cái đầu của tên, họ hoặc các từ (ví dụ: chữ cái đầu của tên đầy đủ).

plural of initial.

Ví dụ
Nhiều người sử dụng chữ cái đầu trong hồ sơ mạng xã hội để bảo mật.Many people use their initials in social media profiles for privacy.
Không phải ai cũng ký tên bằng chữ cái đầu khi ký tài liệu xã hội.Not everyone includes their initials when signing social documents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của initials (Noun)

SingularPlural

initial

initials

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh