Bản dịch của từ Innocent, trong tiếng Việt
Innocent,
Adjective

Innocent, (Adjective)
ˈɪnəsəntˌiː
ˈɪnəˈsɛnt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thiếu kiến thức hoặc sự tinh tế
Lacking in knowledge or sophistication
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Innocent,

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thiếu kiến thức hoặc sự tinh tế
Lacking in knowledge or sophistication
Từ tiếng Việt gần nghĩa