inserted
inserted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “insert” (đã đính vào, đã chèn vào, đã đưa vào). Thường dùng để nói rằng một thứ gì đó đã được đặt hoặc đưa vào bên trong cái khác.
simple past and past participle of insert.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của inserted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | insert |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inserted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inserted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inserts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inserting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inserted" là dạng quá khứ của động từ "insert", có nghĩa là đưa vào hoặc chèn vào một vật thể khác. Trong tiếng Anh, "inserted" được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết và văn nói để mô tả hành động thêm một phần nào đó vào một thứ khác, chẳng hạn như văn bản, hình ảnh hoặc đối tượng vật lý. Không có sự khác biệt về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh cụ thể.