instantiation
instantiation (Noun)
Nghĩa 01
Trong lập trình hướng đối tượng, "instantiation" là hành động tạo ra một thể hiện (một đối tượng cụ thể) từ một lớp hoặc mẫu. Nói cách khác, khi bạn khởi tạo một lớp để có được một đối tượng cụ thể với trạng thái và hành vi riêng, đó là instantiation.
by extension objectoriented programming Creation of an instance of some class or template.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động tạo ra một ví dụ cụ thể hoặc áp dụng cụ thể của một khái niệm, nguyên lý hoặc lý thuyết chung; nói cách khác là hiện thực hóa một khái niệm trừu tượng thành một trường hợp cụ thể.
uncountable The production of an instance example or specific application of a general classification principle theory etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "instantiation" được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong khoa học máy tính và triết học, để chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra một phiên bản cụ thể của một đối tượng, khái niệm hoặc tham số. Trong lĩnh vực lập trình, thuật ngữ này thường ám chỉ việc khởi tạo một đối tượng từ một lớp (class). Ở cả Anh và Mỹ, “instantiation” giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn.