Anh - Việt

Bản dịch của từ Instantiation trong tiếng Việt

instantiation

Noun

instantiation (Noun)

/ˌɪnstˌænʃiˈeɪʃən/
/ˌɪnstˌænʃiˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Trong lập trình hướng đối tượng, "instantiation" là hành động tạo ra một thể hiện (một đối tượng cụ thể) từ một lớp hoặc mẫu. Nói cách khác, khi bạn khởi tạo một lớp để có được một đối tượng cụ thể với trạng thái và hành vi riêng, đó là instantiation.

by extension objectoriented programming Creation of an instance of some class or template.

Ví dụ
Cô ấy đã tạo một phiên bản của nền tảng truyền thông xã hội để kiểm tra.She created an instantiation of the social media platform for testing.
Nhóm đã làm việc trên nhiều phiên bản của thí nghiệm xã hội.The team worked on multiple instantiations of the social experiment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động tạo ra một ví dụ cụ thể hoặc áp dụng cụ thể của một khái niệm, nguyên lý hoặc lý thuyết chung; nói cách khác là hiện thực hóa một khái niệm trừu tượng thành một trường hợp cụ thể.

uncountable The production of an instance example or specific application of a general classification principle theory etc.

Ví dụ
Sự thể hiện của truyền thông xã hội đã cách mạng hóa giao tiếp.The instantiation of social media has revolutionized communication.
Sự thể hiện của cộng đồng trực tuyến thúc đẩy kết nối toàn cầu.The instantiation of online communities fosters global connections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(danh từ) Kết quả hoặc biểu hiện cụ thể được tạo ra khi thực hiện hành động 'khởi tạo' một thể hiện (instance). Nói cách khác, một đối tượng cụ thể được tạo ra từ một mẫu, lớp hay khái niệm trừu tượng.

countable Something resulting from the act of instantiating an instance.

Ví dụ
Sự hóa thân của chương trình xã hội mới đã thành công.The instantiation of the new social program was a success.
Sự hóa thân của các dự án cộng đồng của công ty đã giúp nhiều người.The company's instantiation of community projects helped many people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh