Bản dịch của từ Intense stare trong tiếng Việt

Intense stare

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intense stare(Noun)

ɪntˈɛns stˈeə
ˈɪnˈtɛns ˈstɛr
01

Một ánh mắt cố định và thấu hiểu thường biểu thị những cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự tập trung.

A fixed and penetrating gaze often indicating strong emotions or focus

Ví dụ
02

Một hành động nhìn chằm chằm vào cái gì đó hoặc ai đó, thường để thu hút sự chú ý hoặc kích thích suy nghĩ.

An act of looking intensely at something or someone often to gain attention or provoke thought

Ví dụ
03

Một ánh nhìn tập trung hoặc kiên định thường thể hiện những cảm xúc như sự tò mò hoặc sự xem xét kỹ lưỡng.

A look that is concentrated or unwavering typically conveying feelings such as curiosity or scrutiny

Ví dụ