Bản dịch của từ Intensive industry trong tiếng Việt

Intensive industry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intensive industry(Noun)

ɪntˈɛnsɪv ˈɪndəstri
ˌɪnˈtɛnsɪv ˈɪndəstri
01

Đề cập đến các ngành công nghiệp đầu tư mạnh vào nghiên cứu phát triển công nghệ cũng như phát triển nguồn nhân lực để đạt hiệu quả cao và năng suất vượt trội.

Refers to industries that heavily invest in research and development, technology, and human capital to achieve high performance and productivity.

指的是那些在研发技术和人力资本上大量投入,以追求高效率和生产力的行业

Ví dụ
02

Các ngành công nghiệp có tỷ lệ vốn và lao động cao so với sản lượng, thường liên quan đến các quy trình và công nghệ phức tạp.

Industries are characterized by high ratios of capital and labor relative to output, often involving complex processes and technologies.

各行业的特点是资本和劳动占比相对较高,通常涉及复杂的工艺流程和技术。

Ví dụ
03

Một lĩnh vực của nền kinh tế đòi hỏi nhiều tài nguyên hoặc lao động hơn so với sản phẩm đầu ra mà nó tạo ra.

This is a sector of the economy that requires a high level of resources or labor input relative to the output produced.

这个经济部门在产出相对较少的情况下,投入了大量的资源或劳动。

Ví dụ