Bản dịch của từ Issue warning trong tiếng Việt

Issue warning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Issue warning(Phrase)

ˈɪʃuː wˈɔːnɪŋ
ˈɪʃu ˈwɔrnɪŋ
01

Đưa ra cảnh báo là cung cấp thông báo chính thức hoặc cảnh báo về một vấn đề hoặc hành động cần được thực hiện hoặc tránh.

To issue a warning is to provide an official notice or warning about a certain issue or action that should be taken or avoided

Ví dụ
02

Đưa ra sự cảnh báo hoặc thông báo về một nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.

To give a caution or alert about a potential danger or risk

Ví dụ
03

Thành lập thông báo về một vấn đề hoặc mối quan ngại, thường liên quan đến việc vi phạm quy định.

To formally inform someone about a problem or concern typically regarding a violation of rules or regulations

Ví dụ