Bản dịch của từ Jainism trong tiếng Việt

Jainism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jainism(Noun)

dʒˈeɪnɪzəm
ˈdʒeɪˌnɪzəm
01

Một truyền thống tôn giáo bắt nguồn từ Ấn Độ cổ đại, nhấn mạnh đến việc không bạo lực và sự khổ hạnh.

A religious tradition that originated in ancient India emphasizing nonviolence and asceticism

Ví dụ
02

Giáo lý của Mahavira, người sáng lập đạo Jain, tập trung vào con đường dẫn đến sự tinh khiết về tinh thần và giác ngộ.

The teachings of Mahavira the founder of Jainism focusing on the path to spiritual purity and enlightenment

Ví dụ
03

Niềm tin vào bản chất vĩnh hằng của linh hồn và tầm quan trọng của việc sống có đạo đức

The belief in the eternal nature of the soul and the importance of ethical living

Ví dụ