Bản dịch của từ Jigsaw fragment trong tiếng Việt
Jigsaw fragment
Noun [U/C]

Jigsaw fragment(Noun)
dʒˈɪɡsɔː frˈæɡmənt
ˈdʒɪɡˌsɔ ˈfræɡmənt
Ví dụ
02
Một phần hoặc một mục đích được thiết kế để kết hợp với những phần khác nhằm phục vụ cho một mục đích chung.
A section or part that is meant to be combined with others for a collective purpose
Ví dụ
03
Một phần chưa hoàn chỉnh hoặc rời rạc của cái gì đó thường được sử dụng theo nghĩa bóng.
An incomplete or fragmented portion of something often used metaphorically
Ví dụ
