Bản dịch của từ Justify trong tiếng Việt
Justify
Verb

Justify (Verb)
ˈdʒʌs.tɪ.faɪ
ˈdʒʌs.tə.faɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chứng minh hoặc biện minh rằng điều gì đó là đúng, hợp lý hoặc chính đáng.
Show or prove to be right or reasonable.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
