Bản dịch của từ Key party trong tiếng Việt

Key party

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key party(Noun)

kˈiː pˈɑːti
ˈki ˈpɑrti
01

Một bên đóng vai trò quan trọng trong một ngữ cảnh hoặc tình huống cụ thể.

A party that plays a crucial role in a particular context or scenario

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để chỉ đảng phái có ảnh hưởng lớn đến kết quả của một cuộc bầu cử hoặc quy trình ra quyết định.

A term often used in political contexts to refer to a party that has a major influence on the outcome of an election or decisionmaking process

Ví dụ
03

Một cuộc tụ họp quan trọng hoặc đáng chú ý của những cá nhân thường nhằm vào mục đích chính trị hoặc tổ chức.

A significant or important gathering of individuals typically for a political or organizational purpose

Ví dụ