Bản dịch của từ Keyhole surgery trong tiếng Việt
Keyhole surgery

Keyhole surgery(Noun)
Phẫu thuật được thực hiện với sự hỗ trợ của ống nội soi hoặc thiết bị tương tự để giảm thiểu tổn thương cho các mô xung quanh.
Surgery performed with the aid of a laparoscope or similar device to minimize damage to surrounding tissues.
Là phương pháp tiến hành phẫu thuật cho phép thời gian hồi phục nhanh hơn và ít để lại sẹo hơn.
A method of conducting surgery that allows for faster recovery and less scarring.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phẫu thuật qua lỗ khóa (keyhole surgery) là một phương pháp phẫu thuật tối thiểu can thiệp, trong đó bác sĩ thực hiện các thủ thuật thông qua những vết mổ nhỏ, thường sử dụng thiết bị hỗ trợ như ống nội soi. Kỹ thuật này giảm thiểu đau đớn và thời gian phục hồi cho bệnh nhân hơn so với phẫu thuật mở truyền thống. Cách gọi này tương đồng trong cả Anh và Mỹ, nhưng từ "keyhole" phổ biến hơn trong văn phạm Anh.
Phẫu thuật qua lỗ khóa (keyhole surgery) là một phương pháp phẫu thuật tối thiểu can thiệp, trong đó bác sĩ thực hiện các thủ thuật thông qua những vết mổ nhỏ, thường sử dụng thiết bị hỗ trợ như ống nội soi. Kỹ thuật này giảm thiểu đau đớn và thời gian phục hồi cho bệnh nhân hơn so với phẫu thuật mở truyền thống. Cách gọi này tương đồng trong cả Anh và Mỹ, nhưng từ "keyhole" phổ biến hơn trong văn phạm Anh.
