Bản dịch của từ Kingfisher trong tiếng Việt

Kingfisher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kingfisher(Noun)

kˈɪŋfɪʃɐ
ˈkɪŋˌfɪʃɝ
01

Một loài chim có màu sắc nổi bật thuộc họ Alcedinidae, thường được tìm thấy gần những nguồn nước, với mỏ to và bộ lông đặc trưng.

A brightly colored bird of the family Alcedinidae typically found near water with a large bill and distinctive plumage

Ví dụ
02

Bất kỳ loài chim nào khác nhau có mỏ dài và chủ yếu ăn cá.

Any of various similar birds having a long bill and feeding primarily on fish

Ví dụ
03

Một loại chim ăn cá nổi bật với màu sắc sặc sỡ và kỹ năng săn mồi đặc biệt.

A type of fisheating bird known for its striking colors and hunting skill

Ví dụ