Bản dịch của từ L-lactic acid trong tiếng Việt
L-lactic acid
Noun [U/C]

L-lactic acid(Noun)
ˈɛllˈæktɪk ˈeɪsɪd
ˈɛɫˈɫæktɪk ˈeɪˈsɪd
01
Một hợp chất tự nhiên có trong cơ thể, thường liên quan đến quá trình chuyển hóa cơ bắp và sản xuất năng lượng.
A naturally occurring compound in the body often associated with muscle metabolism and energy production
Ví dụ
02
Một loại hợp chất hữu cơ được sản xuất thông qua quá trình lên men và tham gia vào một số quá trình sinh hóa trong cơ thể.
A type of organic compound that is produced by fermentation and is involved in several biochemical processes in the body
Ví dụ
03
Là một thành phần then chốt trong nhiều quá trình sinh học và được sử dụng trong bảo quản thực phẩm cũng như ứng dụng mỹ phẩm.
A key component in various biological processes and is used in food preservation and cosmetic applications
Ví dụ
