laurels
Noun
laurels (Noun)
/lˈɔːrəlz/
/ˈɫɔrəɫz/
AI
Nghĩa 01
Một loại cây thuộc chi Laurus, đặc biệt là cây nguyệt quế, lá của nó được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm và trong y học cổ truyền.
A plant of the genus Laurus especially the bay laurel whose leaves are used for flavoring food and in traditional medicine
Ví dụ
Ở Hà Nội, các vườn cộng đồng trồng cây nguyệt quế cho các buổi nói chuyện về y học truyền thống.In Hanoi, community gardens grow laurels for traditional medicine workshops.
Khảo sát xã hội của chúng tôi không tìm thấy cây nguyệt quế gần các chợ thực phẩm ở Bangkok.Our social survey found no laurels near Bangkok food markets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau khi thắng cuộc tranh biện năm 2024, Maya nhận được vòng nguyệt quế từ trường đại học.After winning the 2024 debate, Maya received laurels from her university.
Nhân viên xã hội không nên tìm kiếm vinh quang thay vì giúp đỡ các gia đình khó khăn.Social workers should not seek laurels instead of helping vulnerable families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Danh dự hoặc uy tín đạt được từ một thành tựu, đặc biệt trong bối cảnh giải thưởng hoặc thành công trong học tập.
The honor or prestige gained from an achievement particularly in the context of awards or academic success
Ví dụ
Maya nhận được vinh dự sau khi thắng giải nhất cuộc tranh biện cộng đồng năm 2024.Maya earned laurels after winning first prize in a 2024 community debate.
Daniel không ngủ quên trên thành tích sau khi nhận học bổng đại học.Daniel did not rest on his laurels after receiving a university scholarship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa