Bản dịch của từ Lazy stick trong tiếng Việt

Lazy stick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lazy stick(Noun)

lˈeɪzi stˈɪk
ˈɫeɪzi ˈstɪk
01

Một cái gậy hoặc thanh được sử dụng một cách lười biếng, thường liên quan đến việc thư giãn hoặc thiếu hoạt động.

A stick or rod that is used in a lazy manner often associated with relaxation or lack of activity

Ví dụ
02

Một tham chiếu đến một loại dụng cụ hoặc công cụ mà yêu cầu nỗ lực thể chất tối thiểu để sử dụng.

A reference to a type of tool or implement that requires minimal physical effort to use

Ví dụ
03

Một thuật ngữ không chính thức để chỉ người lười biếng hoặc ngần ngại trong việc tham gia vào các nhiệm vụ cần cố gắng.

An informal term for someone who is unmotivated or reluctant to engage in effortful tasks

Ví dụ