Bản dịch của từ Lead in trong tiếng Việt

Lead in

Noun [U/C] Noun [C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lead in(Noun)

lˈɛdɨn
lˈɛdɨn
01

Một kim loại nặng, mềm, dễ dát mỏng và có nhiệt độ nóng chảy thấp; thường dùng trong ống nước, pin, lớp che chắn chống phóng xạ và các hợp kim.

A heavy, soft, malleable metal with a low melting point.

Ví dụ

Lead in(Noun Countable)

lˈɛdɨn
lˈɛdɨn
01

Vị trí dẫn đầu; vị trí ở phía trước hoặc vai trò tiên phong trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc hoạt động nào đó.

A position at the front or leading position in a particular field.

Ví dụ

Lead in(Verb)

lˈɛdɨn
lˈɛdɨn
01

Dẫn đường cho người khác bằng cách đi trước để chỉ cho họ con đường hoặc nơi đến.

To show the way to a particular place by walking in front of someone.

Ví dụ

Lead in(Adjective)

lˈɛdɨn
lˈɛdɨn
01

Đóng vai trò quan trọng nhất hoặc có ảnh hưởng lớn nhất trong một tình huống, dẫn đầu về tầm ảnh hưởng hoặc vị trí.

Having the most importance or influence in a situation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh