Bản dịch của từ Leading underwriter trong tiếng Việt
Leading underwriter

Leading underwriter(Noun)
Một tổ chức tài chính hoặc cá nhân đảm nhận vai trò chính trong việc phát hành chứng khoán.
A financial institution or individual that takes the primary role in underwriting a particular issuance of securities.
主承销商 - 在证券发行中承担主要承销责任的金融机构或个人
Người bảo lãnh có trách nhiệm xác định giá và quản lý việc phân phối chứng khoán.
The underwriter responsible for setting the price and managing the distribution of securities.
主承销商 - 负责确定证券价格和管理发行分销的保荐人
Một công ty hàng đầu hoặc chuyên gia trong lĩnh vực bảo lãnh, thường ảnh hưởng đến điều kiện thị trường và tiêu chuẩn giá.
A leading firm or expert in the underwriting field, often influencing market conditions and pricing standards.
主承销商 - 在承保领域领先的公司或专家,常影响市场状况和定价标准
