Bản dịch của từ Leave code alone trong tiếng Việt

Leave code alone

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave code alone(Verb)

lˈiːv kˈəʊd ˈæləʊn
ˈɫiv ˈkoʊd ˈɑˌɫoʊn
01

Rời khỏi, rời đi

To go away from to depart

Ví dụ
02

Để đưa ai đó vào một trạng thái xác định sau khi rời đi.

To cause to be in a specified state after departure

Ví dụ
03

Để cho phép giữ lại mà không can thiệp hay thay đổi

To allow to remain to not interfere with or change

Ví dụ

Leave code alone(Noun)

lˈiːv kˈəʊd ˈæləʊn
ˈɫiv ˈkoʊd ˈɑˌɫoʊn
01

Rời đi, đi khỏi.

Permission to be absent from a place or duty

Ví dụ
02

Để đưa vào tình trạng xác định sau khi rời đi

A period of absence from work

Ví dụ
03

Để cho phép giữ lại mà không can thiệp hoặc thay đổi.

The act of departing or going away

Ví dụ