Anh - Việt
licence to assign
Noun
licence to assign (Noun)
/lˈaɪsəns tˈu əsˈaɪn/
/lˈaɪsəns tˈu əsˈaɪn/
AI
Nghĩa 01
Một tài liệu pháp lý cho phép ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là liên quan đến việc chuyển nhượng quyền lợi hoặc lợi ích.
A legal document that grants permission for someone to do something, particularly with respect to assigning rights or interests.
Ví dụ
Trường đại học đã cấp giấy phép chuyển giao quyền nghiên cứu cho sinh viên.The university gave a licence to assign research rights to students.
Anh ấy không có giấy phép để chuyển nhượng tài khoản mạng xã hội cho người khác.He did not have a licence to assign his social media account to others.
Nghĩa 02
Hành động cấp phép hoặc ủy quyền, đặc biệt là trong bối cảnh sử dụng tài sản hoặc tài sản trí tuệ.
The act of granting permission or authorization, especially in the context of using property or intellectual property.
Ví dụ
Công ty nhận được giấy phép chuyển quyền sử dụng mạng xã hội cho người khác.The company got a licence to assign their social media rights to others.
Cô ấy không có quyền chuyển giao dự án cộng đồng cho đối tác.She did not have a licence to assign her community project to a partner.
Ví dụ
Giấy phép chuyển nhượng cho phép chia sẻ tài khoản mạng xã hội hợp pháp.The licence to assign allows sharing social media accounts legally.
Họ không có giấy phép chuyển nhượng không gian sự kiện cho người khác.They did not have a licence to assign their event space to others.