Bản dịch của từ Limbo trong tiếng Việt

Limbo

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limbo(Noun)

lˈɪmboʊ
lˈɪmboʊ
01

Một khoảng thời gian không chắc chắn khi phải chờ quyết định hoặc kết quả; trạng thái tạm thời, ở giữa mà chưa rõ tương lai hay hướng đi.

An uncertain period of awaiting a decision or resolution an intermediate state or condition.

等待决策或结果的不确定状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một điệu nhảy có nguồn gốc từ vùng Caribe (West Indies) trong đó người múa uốn cong người ra sau để chui qua một thanh ngang, rồi thanh này được hạ thấp dần đến gần mặt đất.

A West Indian dance in which the dancer bends backwards to pass under a horizontal bar which is progressively lowered to a position just above the ground.

一种加勒比地区的舞蹈,舞者向后弯腰通过逐渐降低的横杆。

Ví dụ
03

Trong một số tín ngưỡng Kitô giáo, 'limbo' là nơi được cho là trú ngụ của linh hồn các trẻ em chưa được rửa tội và những người công chính đã chết trước khi Chúa Giê-su ra đời.

In some Christian beliefs the supposed abode of the souls of unbaptized infants and of the just who died before Christs coming.

未受洗者的灵魂所居之地

Ví dụ

Limbo(Verb)

lˈɪmboʊ
lˈɪmboʊ
01

Thực hiện đi cúi người hoặc uốn người theo điệu nhảy “limbo” — nghĩa là cúi lưng hoặc ngả người ra sau để đi xuống dưới một thanh ngang mà không chạm vào nó.

Perform the limbo.

做低桥舞

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ