Bản dịch của từ Limited medium trong tiếng Việt

Limited medium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limited medium(Noun)

lˈɪmɪtɪd mˈiːdiəm
ˈɫɪmətɪd ˈmidiəm
01

Một phương tiện vật chất hoặc kỹ thuật dùng để truyền đạt hoặc lưu trữ thông tin, hoặc để tạo ra nghệ thuật.

A material or technical means for conveying or storing information or for making art

Ví dụ
02

Một hình thức hoặc hệ thống giao tiếp cụ thể như truyền hình, radio hoặc phương tiện in ấn.

A particular form or system of communication such as television radio or print media

Ví dụ
03

Tình trạng trung bình về mức độ hoặc chất lượng.

The condition of being intermediate in degree or quality moderate

Ví dụ