Bản dịch của từ Lincoln rocker trong tiếng Việt

Lincoln rocker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lincoln rocker(Noun)

lˈɪŋkən ɹˈɑkɚ
lˈɪŋkən ɹˈɑkɚ
01

Một loại ghế lắc được thiết kế để thoải mái và thường có lưng cao và ghế rộng.

A type of rocking chair designed for comfort and often featuring a high back and wide seat.

林肯摇椅 - 一种为舒适而设计的摇椅,通常具有高靠背和宽座面

Ví dụ
02

Một chiếc ghế lắc mang tên Tổng thống Abraham Lincoln, thường liên quan đến các phong cách lịch sử hoặc truyền thống.

A rocking chair that is named after President Abraham Lincoln, often associated with historical or traditional styles.

林肯摇椅 - 以美国总统亚伯拉罕·林肯命名的摇椅,常与历史或传统风格相关

Ví dụ
03

Một kiểu ghế lắc cụ thể phổ biến vào thế kỷ 19, được đặc trưng bởi cấu trúc và các yếu tố thiết kế.

A specific style of rocking chair popular in the 19th century, characterized by its construction and design elements.

林肯摇椅 - 一种在19世纪流行的特定风格的摇椅,以其结构和设计元素为特征

Ví dụ