Bản dịch của từ Loosen artwork trong tiếng Việt

Loosen artwork

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loosen artwork(Verb)

lˈuːsən ˈɑːtwɜːk
ˈɫusən ˈɑrtˌwɝk
01

Để tạo điều kiện cho sự tự do di chuyển hoặc linh hoạt hơn

To allow for more freedom of movement or flexibility

Ví dụ
02

Giải phóng hoặc thả tự do

To release or set free

Ví dụ
03

Làm cho cái gì đó bớt chặt chẽ hoặc cứng nhắc

To make something less tight or stiff

Ví dụ

Loosen artwork(Noun)

lˈuːsən ˈɑːtwɜːk
ˈɫusən ˈɑrtˌwɝk
01

Để tạo điều kiện cho sự tự do di chuyển hoặc linh hoạt hơn

The style or composition of a particular artistic work

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó bớt chặt chẽ hoặc cứng nhắc

A work of art especially a painting or sculpture

Ví dụ
03

Giải phóng hoặc phóng thích

The quality or state of being artistic

Ví dụ