Bản dịch của từ Luminary trong tiếng Việt

Luminary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luminary(Noun)

lˈuːmɪnəri
ˈɫuməˌnɛri
01

Một thiên thể, đặc biệt là một ngôi sao hoặc mặt trăng, phát ra ánh sáng.

A celestial body especially a star or the moon that emits light

Ví dụ
02

Một cá nhân khai sáng thường được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả những người có phẩm chất trí tuệ hoặc tâm linh đặc biệt.

An enlightened individual often used in a metaphorical sense to describe someone with exceptional intellectual or spiritual qualities

Ví dụ
03

Một người truyền cảm hứng hoặc có ảnh hưởng đến người khác, đặc biệt là một nhân vật nổi bật trong một lĩnh vực nhất định.

A person who inspires or influences others especially one prominent in a particular sphere

Ví dụ