Bản dịch của từ Luminary trong tiếng Việt
Luminary
Noun [U/C]

Luminary(Noun)
lˈuːmɪnəri
ˈɫuməˌnɛri
Ví dụ
02
Một cá nhân khai sáng thường được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả những người có phẩm chất trí tuệ hoặc tâm linh đặc biệt.
An enlightened individual often used in a metaphorical sense to describe someone with exceptional intellectual or spiritual qualities
启蒙者常用来比喻那些具有特殊智慧或精神品质的人。
Ví dụ
03
Một người truyền cảm hứng hoặc có ảnh hưởng đến người khác, đặc biệt là một nhân vật nổi bật trong một lĩnh vực nhất định.
A person who inspires or influences others especially one prominent in a particular sphere
一个能够激励或影响他人的人,尤其是在某个特定领域内具有突出地位的个人。
Ví dụ
