Bản dịch của từ Macaron trong tiếng Việt

Macaron

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Macaron (Noun)

mˈækəɹɑn
mˈækəɹɑn
01

Một chiếc bánh nhỏ hoặc một món ăn ngọt được nhân kem, thường được làm từ hạt hạnh nhân xay, lòng trắng trứng và đường.

A small cake or a sweet filled with cream, typically made from ground almonds, egg whites, and sugar.

Ví dụ

I enjoyed a macaron at the social event last weekend.

Tôi đã thưởng thức một chiếc macaron tại sự kiện xã hội cuối tuần trước.

Many people do not like macarons because they are too sweet.

Nhiều người không thích macarons vì chúng quá ngọt.

Did you try the macaron at the social gathering yesterday?

Bạn đã thử chiếc macaron tại buổi gặp gỡ xã hội hôm qua chưa?

02

Một món tráng miệng pháp bao gồm hai chiếc bánh meringue được kẹp giữa một lớp nhân.

A french dessert that consists of two meringue cookies sandwiched around a filling.

Ví dụ

I enjoyed a macaron at the social event last Saturday.

Tôi đã thưởng thức một chiếc macaron tại sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.

Many people do not like macarons due to their sweetness.

Nhiều người không thích macarons vì độ ngọt của chúng.

Did you try the macaron at the social gathering yesterday?

Bạn đã thử chiếc macaron tại buổi gặp mặt xã hội hôm qua chưa?

03

Thường có màu sắc rực rỡ, macarons được biết đến với kết cấu nhẹ nhàng và nhiều hương vị khác nhau.

Often colorful, macarons are known for their delicate texture and various flavors.

Ví dụ

At the party, everyone enjoyed colorful macarons with unique flavors.

Tại bữa tiệc, mọi người đều thích những chiếc macaron đầy màu sắc với hương vị độc đáo.

Not everyone likes macarons; some prefer cupcakes instead.

Không phải ai cũng thích macarons; một số người thích bánh cupcake hơn.

Did you try the macarons at Sarah's birthday party last week?

Bạn đã thử những chiếc macaron tại bữa tiệc sinh nhật của Sarah tuần trước chưa?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/macaron/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Macaron

Không có idiom phù hợp