Bản dịch của từ Macaron trong tiếng Việt
Macaron

Macaron (Noun)
I enjoyed a macaron at the social event last weekend.
Tôi đã thưởng thức một chiếc macaron tại sự kiện xã hội cuối tuần trước.
Many people do not like macarons because they are too sweet.
Nhiều người không thích macarons vì chúng quá ngọt.
Did you try the macaron at the social gathering yesterday?
Bạn đã thử chiếc macaron tại buổi gặp gỡ xã hội hôm qua chưa?
I enjoyed a macaron at the social event last Saturday.
Tôi đã thưởng thức một chiếc macaron tại sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.
Many people do not like macarons due to their sweetness.
Nhiều người không thích macarons vì độ ngọt của chúng.
Did you try the macaron at the social gathering yesterday?
Bạn đã thử chiếc macaron tại buổi gặp mặt xã hội hôm qua chưa?
At the party, everyone enjoyed colorful macarons with unique flavors.
Tại bữa tiệc, mọi người đều thích những chiếc macaron đầy màu sắc với hương vị độc đáo.
Not everyone likes macarons; some prefer cupcakes instead.
Không phải ai cũng thích macarons; một số người thích bánh cupcake hơn.
Did you try the macarons at Sarah's birthday party last week?
Bạn đã thử những chiếc macaron tại bữa tiệc sinh nhật của Sarah tuần trước chưa?