Bản dịch của từ Madwort trong tiếng Việt

Madwort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Madwort(Noun)

mˈædwɝɹt
mˈædwɝɹt
01

Tên chung cho một số loài cây thân thảo thuộc các chi như Alyssum hoặc Aurinia (trong họ Hoa môi Lamiaceae trước đây từng gọi là Marrubium alysson). Tên này cổ xưa, từng gắn với các cây được cho là có thể chữa bệnh dại (hydrophobia). Trong ngôn ngữ hiện đại, madwort thường dùng để chỉ các loài giống hoa nhỏ thuộc chi alyssum.

Any of various plants identified with Greek ἄλυσσον and formerly reputed to cure hydrophobia In early use †any of several hoary plants of the family Lamiaceae Labiatae perhaps Marrubium alysson obsolete In later use any of various plants belonging to the genus Alyssum or to the genus Aurinia which was formerly included in it.

一种古老的植物,曾被认为可以治愈狂犬病,属于紫草科。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài cỏ dại châu Âu (Asperugo procumbens) thuộc họ Ngao (Boraginaceae), có thân mọc lan, có lông gai nhỏ và hoa màu xanh nhạt mọc ở nách lá.

A European weed Asperugo procumbens family Boraginaceae with trailing bristly stems and small blue flowers in the leaf axils.

一种欧洲杂草,名为小花马鞭草,属于紫草科,具有爬行的毛茎和小蓝花。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh