Bản dịch của từ Make a profit trong tiếng Việt
Make a profit

Make a profit(Verb)
Để đạt được kết quả thành công trong một hoạt động kinh doanh đến nỗi doanh thu vượt qua chi phí.
To achieve a successful outcome in a business venture such that revenue exceeds costs.
盈利 - 使收入超过成本,在商业活动中获得成功收益
Để đạt được lợi ích hoặc ưu thế từ một hoạt động cụ thể.
To derive a benefit or advantage from a particular activity.
获利 - 从某一活动中获得利益或优势
Make a profit(Phrase)
Kiếm được nhiều tiền hơn số tiền chi cho hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư.
To earn more money than is spent in business or investment activities
盈利 - 在商业或投资活动中,收入超过支出
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "make a profit" ám chỉ việc thu được lợi nhuận từ một hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư, trong đó khoản thu vượt quá tổng chi phí. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh của Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Trong ngữ cảnh kinh doanh, "make a profit" thường ám chỉ đến sự thành công tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân.
Cụm từ "make a profit" ám chỉ việc thu được lợi nhuận từ một hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư, trong đó khoản thu vượt quá tổng chi phí. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh của Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Trong ngữ cảnh kinh doanh, "make a profit" thường ám chỉ đến sự thành công tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân.
