Bản dịch của từ Make my day trong tiếng Việt

Make my day

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make my day(Verb)

mˈeɪk mˈaɪ dˈeɪ
mˈeɪk mˈaɪ dˈeɪ
01

Để cho ai đó một lý do để cảm thấy hạnh phúc hoặc hài lòng.

To give someone a reason to feel happy or pleased.

Ví dụ
02

Để cung cấp cho ai đó một sự tăng cường đáng kể về tâm trạng hoặc tinh thần.

To provide someone with a significant boost in mood or morale.

Ví dụ
03

Để làm điều gì đó thú vị hoặc đáng thưởng cho ai đó.

To do something enjoyable or rewarding for someone.

Ví dụ

Make my day(Idiom)

01

Mang lại cho ai đó sự hài lòng hoặc niềm vui, thường theo cách không ngờ tới.

To provide someone with satisfaction or pleasure often in an unexpected way

Ví dụ
02

Một cụm từ dùng để diễn tả rằng một hành động nào đó đã làm cho ngày của ai đó trở nên tươi đẹp hơn hoặc cải thiện tâm trạng của họ.

A phrase used to express that an action has made someones day or improved their mood

Ví dụ
03

Làm điều gì đó khiến ai đó cảm thấy hạnh phúc hoặc thỏa mãn.

To do something that makes someone feel happy or fulfilled

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh