Bản dịch của từ Making landfall trong tiếng Việt

Making landfall

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Making landfall(Phrase)

mˈeɪkɪŋ lˈændfɔːl
ˈmeɪkɪŋ ˈɫændˌfɔɫ
01

Một điểm đáng chú ý trong các sự kiện thời tiết, đặc biệt là trong việc dự báo và chuẩn bị ứng phó khẩn cấp.

A significant point during a weather event particularly for forecasting and emergency preparedness

Ví dụ
02

Thời điểm bão cập bến.

The moment at which a storm makes contact with the shore

Ví dụ
03

Hành động của một cơn bão, đặc biệt là cơn bão nhiệt đới, di chuyển từ trên nước vào đất liền và ảnh hưởng đến khu vực ven biển.

The act of a storm especially a tropical cyclone moving from over water onto land affecting the coastal area

Ví dụ