Bản dịch của từ Maple leaf trong tiếng Việt

Maple leaf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maple leaf(Noun)

mˈeɪpəl lˈiːf
ˈmeɪpəɫ ˈɫif
01

Một loài cây thuộc chi Acer nổi bật với những chiếc lá có hình lób và sản sinh ra nhựa có thể được chế biến thành siro phong.

A species of tree Acer known for its distinctive lobed leaves and for producing sap that can be made into maple syrup

Ví dụ
02

Chiếc lá của cây phong thường được liên kết với Canada và là biểu tượng của đất nước này.

The leaf of the maple tree which is often associated with Canada and is a symbol of that country

Ví dụ
03

Một yếu tố trang trí hoặc họa tiết có hình dạng giống như lá cây phong, thường được sử dụng trong nghệ thuật và thiết kế.

A decorative element or motif shaped like the leaf of the maple tree often used in art and design

Ví dụ