Bản dịch của từ Margarite trong tiếng Việt

Margarite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Margarite(Noun)

mˈɑɹgəɹaɪt
mˈɑɹgəɹaɪt
01

Trong địa chất, “margarite” chỉ một dải hoặc chuỗi các hạt dạng globulite (hạt tròn nhỏ) trông như chuỗi hạt ngọc trai, thường xuất hiện trong các loại đá magma có cấu trúc thủy tinh (đá núi lửa thủy tinh).

Geology A line of globulites resembling a string of pearls commonly occurring in glassy igneous rocks.

地质学中类似珍珠串的球状颗粒线,常见于玻璃状火成岩中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong khoáng vật học, "margarite" là một khoáng chất thuộc họ mica, có thành phần canxi nhôm silicat (CaAl₄Si₂O₁₀OH₂). Nó thường xuất hiện dưới dạng những vảy rất nhỏ, có ánh bóng ngọc trai; trước đây còn gọi là "ngọc mica" hay "mica ngọc".

Mineralogy A calcium aluminium silicate of the mica group CaAl₄Si₂O₁₀OH₂ usually occurring as minute scales with a pearly lustre Formerly also called pearl mica.

一种含钙铝硅酸盐的云母矿物,呈珠光泽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh