Bản dịch của từ Margarite trong tiếng Việt
Margarite

Margarite (Noun)
Trong địa chất, “margarite” chỉ một dải hoặc chuỗi các hạt dạng globulite (hạt tròn nhỏ) trông như chuỗi hạt ngọc trai, thường xuất hiện trong các loại đá magma có cấu trúc thủy tinh (đá núi lửa thủy tinh).
Geology A line of globulites resembling a string of pearls commonly occurring in glassy igneous rocks.
Trong khoáng vật học, "margarite" là một khoáng chất thuộc họ mica, có thành phần canxi nhôm silicat (CaAl₄Si₂O₁₀OH₂). Nó thường xuất hiện dưới dạng những vảy rất nhỏ, có ánh bóng ngọc trai; trước đây còn gọi là "ngọc mica" hay "mica ngọc".
Mineralogy A calcium aluminium silicate of the mica group CaAl₄Si₂O₁₀OH₂ usually occurring as minute scales with a pearly lustre Formerly also called pearl mica.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Margarite là một thuật ngữ dùng để chỉ một loại ngọc trai tự nhiên, thường có màu trắng hoặc vàng nhạt, được tìm thấy chủ yếu trong các biển ấm áp. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "margarita", có nghĩa là "ngọc trai". Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Margarite đôi khi cũng được dùng trong tên các loài thực vật, biểu thị cho vẻ đẹp và sự sang trọng.
Margarite là một thuật ngữ dùng để chỉ một loại ngọc trai tự nhiên, thường có màu trắng hoặc vàng nhạt, được tìm thấy chủ yếu trong các biển ấm áp. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "margarita", có nghĩa là "ngọc trai". Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Margarite đôi khi cũng được dùng trong tên các loài thực vật, biểu thị cho vẻ đẹp và sự sang trọng.
